TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sécession

danh từ giống cái (f)
/se.sɛ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

sécession nghĩa là sự ly khai.

Nghĩa của sécession

Danh từ · giống cái

  1. Sự ly khai.
    • Guerre de SécessionChiến tranh ly khai (Mỹ, 1861 - 1965)

Dạng từ của sécession

Đi với mạo từ: une sécession · la sécession

Số nhiềusécessions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sécession

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ secession

Câu hỏi thường gặp

sécession nghĩa là gì?

sécession (danh từ) nghĩa là sự ly khai.

sécession phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sécession (giọng Pháp chuẩn): /se.sɛ.sjɔ̃/.

sécession là giống đực hay giống cái?

sécession là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.