TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sécessionniste

/se.se.sjɔ.nist/ giọng máy của trình duyệt

sécessionniste nghĩa là ly khai, người ly khai.

Nghĩa của sécessionniste

Tính từ

  1. Ly khai.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người ly khai.

Dạng từ của sécessionniste

Số nhiềusécessionnistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ secessionist
  • Danh từ secessionist

Câu hỏi thường gặp

sécessionniste nghĩa là gì?

sécessionniste (tính từ, danh từ) nghĩa là ly khai, người ly khai.

sécessionniste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sécessionniste (giọng Pháp chuẩn): /se.se.sjɔ.nist/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.