TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

séchage

danh từ giống đực (m)
/se.ʃaʒ/ giọng máy của trình duyệt

séchage nghĩa là sự phơi khô, sự sấy khô.

Nghĩa của séchage

Danh từ · giống đực

  1. Sự phơi khô, sự sấy khô.
  2. Sự khô.
    • Le séchage d'une peinturesự khô sơn

Dạng từ của séchage

Đi với mạo từ: un séchage · le séchage

Số nhiềuséchages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ drying

Câu hỏi thường gặp

séchage nghĩa là gì?

séchage (danh từ) nghĩa là sự phơi khô, sự sấy khô.

séchage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của séchage (giọng Pháp chuẩn): /se.ʃaʒ/.

séchage là giống đực hay giống cái?

séchage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.