séchage
danh từ giống đực (m)
/se.ʃaʒ/ giọng máy của trình duyệt
séchage nghĩa là sự phơi khô, sự sấy khô.
Nghĩa của séchage
Danh từ · giống đực
- Sự phơi khô, sự sấy khô.
- Sự khô.
- Le séchage d'une peinturesự khô sơn
Dạng từ của séchage
Đi với mạo từ: un séchage · le séchage
| Số nhiều | séchages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drying
Câu hỏi thường gặp
séchage nghĩa là gì?
séchage (danh từ) nghĩa là sự phơi khô, sự sấy khô.
séchage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của séchage (giọng Pháp chuẩn): /se.ʃaʒ/.
séchage là giống đực hay giống cái?
séchage là danh từ giống đực (dùng với un, le).