cosinus
danh từ giống đực (m)
/ko.si.nys/ giọng máy của trình duyệt
cosinus nghĩa là Cosin.
Nghĩa của cosinus
Danh từ · giống đực
- Toán học Cosin.
Dạng từ của cosinus
Đi với mạo từ: un cosinus · le cosinus
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cosine (trigonometric function)
Câu hỏi thường gặp
cosinus nghĩa là gì?
cosinus (danh từ) nghĩa là Cosin.
cosinus phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cosinus (giọng Pháp chuẩn): /ko.si.nys/.
cosinus là giống đực hay giống cái?
cosinus là danh từ giống đực (dùng với un, le).