TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cosinus

danh từ giống đực (m)
/ko.si.nys/ giọng máy của trình duyệt

cosinus nghĩa là Cosin.

Nghĩa của cosinus

Danh từ · giống đực

  1. Toán học Cosin.

Dạng từ của cosinus

Đi với mạo từ: un cosinus · le cosinus

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cosine (trigonometric function)

Câu hỏi thường gặp

cosinus nghĩa là gì?

cosinus (danh từ) nghĩa là Cosin.

cosinus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cosinus (giọng Pháp chuẩn): /ko.si.nys/.

cosinus là giống đực hay giống cái?

cosinus là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.