TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cosmique

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔs.mik/ giọng máy của trình duyệt

cosmique nghĩa là relational vũ trụ.

Nghĩa của cosmique

Tính từ

  1. Relational vũ trụ.
    • Rayons cosmiquesTia vũ trụ

Dạng từ của cosmique

Số nhiềucosmiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cosmos, universe; cosmic

Câu hỏi thường gặp

cosmique nghĩa là gì?

cosmique (tính từ) nghĩa là relational vũ trụ.

cosmique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cosmique (giọng Pháp chuẩn): /kɔs.mik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.