TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cotangente

danh từ giống cái (f)
/ko.tɑ̃.ʒɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

cotangente nghĩa là Cotang.

Nghĩa của cotangente

Danh từ · giống cái

  1. Toán học Cotang.

Dạng từ của cotangente

Đi với mạo từ: une cotangente · la cotangente

Số nhiềucotangentes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cotangent (trigonometric function)

Câu hỏi thường gặp

cotangente nghĩa là gì?

cotangente (danh từ) nghĩa là Cotang.

cotangente phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cotangente (giọng Pháp chuẩn): /ko.tɑ̃.ʒɑ̃t/.

cotangente là giống đực hay giống cái?

cotangente là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.