cotangente
danh từ giống cái (f)
/ko.tɑ̃.ʒɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt
cotangente nghĩa là Cotang.
Nghĩa của cotangente
Danh từ · giống cái
- Toán học Cotang.
Dạng từ của cotangente
Đi với mạo từ: une cotangente · la cotangente
| Số nhiều | cotangentes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cotangent (trigonometric function)
Câu hỏi thường gặp
cotangente nghĩa là gì?
cotangente (danh từ) nghĩa là Cotang.
cotangente phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cotangente (giọng Pháp chuẩn): /ko.tɑ̃.ʒɑ̃t/.
cotangente là giống đực hay giống cái?
cotangente là danh từ giống cái (dùng với une, la).