TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cote

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔt/ giọng máy của trình duyệt

cote nghĩa là mức giá, thời giá, sự được ưa chuộng.

Nghĩa của cote

Danh từ · giống cái

  1. Mức giá, thời giá. (biên soạn)
  2. Sự được ưa chuộng. (biên soạn)
  3. Mã số, ký hiệu (xếp hồ sơ) (biên soạn)

Dạng từ của cote

Đi với mạo từ: une cote · la cote

Số nhiềucotes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cote

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ call number; ratings; dimension; quote

Câu hỏi thường gặp

cote nghĩa là gì?

cote (danh từ) nghĩa là mức giá, thời giá, sự được ưa chuộng.

cote phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cote (giọng Pháp chuẩn): /kɔt/.

cote là giống đực hay giống cái?

cote là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.