cote
/kɔt/ giọng máy của trình duyệt
cote nghĩa là mức giá, thời giá, sự được ưa chuộng.
Nghĩa của cote
Danh từ · giống cái
- Mức giá, thời giá. (biên soạn)
- Sự được ưa chuộng. (biên soạn)
- Mã số, ký hiệu (xếp hồ sơ) (biên soạn)
Dạng từ của cote
Đi với mạo từ: une cote · la cote
| Số nhiều | cotes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cote
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ call number; ratings; dimension; quote
Câu hỏi thường gặp
cote nghĩa là gì?
cote (danh từ) nghĩa là mức giá, thời giá, sự được ưa chuộng.
cote phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cote (giọng Pháp chuẩn): /kɔt/.
cote là giống đực hay giống cái?
cote là danh từ giống cái (dùng với une, la).