coteau
danh từ giống đực (m)
/kɔ.to/ giọng máy của trình duyệt
coteau nghĩa là sườn đồi, đồi nhỏ, gò.
Nghĩa của coteau
Danh từ · giống đực
- Sườn đồi.
- Đồi nhỏ, gò.
Dạng từ của coteau
Đi với mạo từ: un coteau · le coteau
| Số nhiều | coteaux |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hillside
Câu hỏi thường gặp
coteau nghĩa là gì?
coteau (danh từ) nghĩa là sườn đồi, đồi nhỏ, gò.
coteau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coteau (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.to/.
coteau là giống đực hay giống cái?
coteau là danh từ giống đực (dùng với un, le).