TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coteau

danh từ giống đực (m)
/kɔ.to/ giọng máy của trình duyệt

coteau nghĩa là sườn đồi, đồi nhỏ, gò.

Nghĩa của coteau

Danh từ · giống đực

  1. Sườn đồi.
  2. Đồi nhỏ, gò.

Dạng từ của coteau

Đi với mạo từ: un coteau · le coteau

Số nhiềucoteaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hillside

Câu hỏi thường gặp

coteau nghĩa là gì?

coteau (danh từ) nghĩa là sườn đồi, đồi nhỏ, gò.

coteau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coteau (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.to/.

coteau là giống đực hay giống cái?

coteau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.