TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cosy

danh từ giống đực (m)
/ko.zi/ giọng máy của trình duyệt

cosy nghĩa là cái giỏ ấm.

Nghĩa của cosy

Danh từ · giống đực

  1. Cái giỏ ấm.

Dạng từ của cosy

Đi với mạo từ: un cosy · le cosy

Số nhiềucosys
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cosy
  • Danh từ cosy

Câu hỏi thường gặp

cosy nghĩa là gì?

cosy (danh từ) nghĩa là cái giỏ ấm.

cosy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cosy (giọng Pháp chuẩn): /ko.zi/.

cosy là giống đực hay giống cái?

cosy là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.