TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

costumé

/kɔs.ty.me/ giọng máy của trình duyệt

costumé nghĩa là hóa trang.

Nghĩa của costumé

Tính từ

  1. Hóa trang.
    • Bal costuméhội nhảy hóa trang

Dạng từ của costumé

Số nhiềucostumés
Giống cáicostumée
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fancy dress; disguise

Câu hỏi thường gặp

costumé nghĩa là gì?

costumé (tính từ) nghĩa là hóa trang.

costumé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của costumé (giọng Pháp chuẩn): /kɔs.ty.me/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.