costumé
/kɔs.ty.me/ giọng máy của trình duyệt
costumé nghĩa là hóa trang.
Nghĩa của costumé
Tính từ
- Hóa trang.
- Bal costuméhội nhảy hóa trang
Dạng từ của costumé
| Số nhiều | costumés |
| Giống cái | costumée |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fancy dress; disguise
Câu hỏi thường gặp
costumé nghĩa là gì?
costumé (tính từ) nghĩa là hóa trang.
costumé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của costumé (giọng Pháp chuẩn): /kɔs.ty.me/.