costumier
costumier nghĩa là Người may quần áo sân khấu; người bán quần áo sân khấu; người cho thuê quần áo sân khấu.
Nghĩa của costumier
Danh từ · cả hai giống
- Người may quần áo sân khấu; người bán quần áo sân khấu; người cho thuê quần áo sân khấu.
- Sân khấu Người phụ trách quần áo.
Dạng từ của costumier
| Số nhiều | costumiers |
| Giống cái | costumière /kɔs.ty.mjɛʁ/ |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ costumier
Câu hỏi thường gặp
costumier nghĩa là gì?
costumier (danh từ) nghĩa là Người may quần áo sân khấu; người bán quần áo sân khấu; người cho thuê quần áo sân khấu.
costumier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của costumier (giọng Pháp chuẩn): /kɔs.ty.mje/.
costumier là giống đực hay giống cái?
costumier là danh từ cả hai giống.