TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

costumier

danh từ cả hai giống
/kɔs.ty.mje/ giọng máy của trình duyệt

costumier nghĩa là Người may quần áo sân khấu; người bán quần áo sân khấu; người cho thuê quần áo sân khấu.

Nghĩa của costumier

Danh từ · cả hai giống

  1. Người may quần áo sân khấu; người bán quần áo sân khấu; người cho thuê quần áo sân khấu.
  2. Sân khấu Người phụ trách quần áo.

Dạng từ của costumier

Số nhiềucostumiers
Giống cáicostumière /kɔs.ty.mjɛʁ/
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ costumier

Câu hỏi thường gặp

costumier nghĩa là gì?

costumier (danh từ) nghĩa là Người may quần áo sân khấu; người bán quần áo sân khấu; người cho thuê quần áo sân khấu.

costumier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của costumier (giọng Pháp chuẩn): /kɔs.ty.mje/.

costumier là giống đực hay giống cái?

costumier là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.