TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

palpable

/pal.pabl/ giọng máy của trình duyệt

palpable nghĩa là rờ được, sờ thấy, rõ ràng, hiển nhiên.

Nghĩa của palpable

Tính từ

  1. Rờ được, sờ thấy.
  2. Rõ ràng, hiển nhiên.
    • Preuves palpableschứng cứ hiển nhiên

Dạng từ của palpable

Số nhiềupalpables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với palpable

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ palpable

Câu hỏi thường gặp

palpable nghĩa là gì?

palpable (tính từ) nghĩa là rờ được, sờ thấy, rõ ràng, hiển nhiên.

palpable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của palpable (giọng Pháp chuẩn): /pal.pabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.