palpable
/pal.pabl/ giọng máy của trình duyệt
palpable nghĩa là rờ được, sờ thấy, rõ ràng, hiển nhiên.
Nghĩa của palpable
Tính từ
- Rờ được, sờ thấy.
- Rõ ràng, hiển nhiên.
- Preuves palpableschứng cứ hiển nhiên
Dạng từ của palpable
| Số nhiều | palpables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với palpable
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ palpable
Câu hỏi thường gặp
palpable nghĩa là gì?
palpable (tính từ) nghĩa là rờ được, sờ thấy, rõ ràng, hiển nhiên.
palpable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của palpable (giọng Pháp chuẩn): /pal.pabl/.