TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

palpation

danh từ giống cái (f)
/pal.pa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

palpation nghĩa là sự rờ mó, sự sờ nắn.

Nghĩa của palpation

Danh từ · giống cái

  1. Sự rờ mó, sự sờ nắn.
    • Diagnostiquer par palpationchẩn đoán bằng sờ nắn

Dạng từ của palpation

Đi với mạo từ: une palpation · la palpation

Số nhiềupalpations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ palpation

Câu hỏi thường gặp

palpation nghĩa là gì?

palpation (danh từ) nghĩa là sự rờ mó, sự sờ nắn.

palpation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của palpation (giọng Pháp chuẩn): /pal.pa.sjɔ̃/.

palpation là giống đực hay giống cái?

palpation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.