TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

palpe

danh từ giống cái (f)
/palp/ giọng máy của trình duyệt

palpe nghĩa là mảnh sờ, xúc biện.

Nghĩa của palpe

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Mảnh sờ, xúc biện.

Dạng từ của palpe

Đi với mạo từ: une palpe · la palpe

Câu hỏi thường gặp

palpe nghĩa là gì?

palpe (danh từ) nghĩa là mảnh sờ, xúc biện.

palpe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của palpe (giọng Pháp chuẩn): /palp/.

palpe là giống đực hay giống cái?

palpe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.