TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

palourde

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pa.luʁd/ giọng máy của trình duyệt

palourde nghĩa là sò đốm, sò.

Nghĩa của palourde

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Sò đốm; sò.

Dạng từ của palourde

Đi với mạo từ: une palourde · la palourde

Số nhiềupalourdes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với palourde

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clam

Câu hỏi thường gặp

palourde nghĩa là gì?

palourde (danh từ) nghĩa là sò đốm, sò.

palourde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của palourde (giọng Pháp chuẩn): /pa.luʁd/.

palourde là giống đực hay giống cái?

palourde là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.