palot
danh từ giống đực (m)
/pa.lo/ giọng máy của trình duyệt
palot nghĩa là cái xuổng, cái xẻng.
Nghĩa của palot
Danh từ · giống đực
- Cái xuổng, cái xẻng (để bới cá trong cát...).
Dạng từ của palot
Đi với mạo từ: un palot · le palot
| Số nhiều | palots |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với palot
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sand spade; French kiss (especially as rouler un palot)
Câu hỏi thường gặp
palot nghĩa là gì?
palot (danh từ) nghĩa là cái xuổng, cái xẻng.
palot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của palot (giọng Pháp chuẩn): /pa.lo/.
palot là giống đực hay giống cái?
palot là danh từ giống đực (dùng với un, le).