TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

palonnier

danh từ giống đực (m)
/pa.lɔ.nje/ giọng máy của trình duyệt

palonnier nghĩa là cần buộc ngựa, bàn đạp lái.

Nghĩa của palonnier

Danh từ · giống đực

  1. Cần buộc ngựa (ở xe ngựa, ở cày).
  2. Hàng không Bàn đạp lái.

Dạng từ của palonnier

Đi với mạo từ: un palonnier · le palonnier

Câu hỏi thường gặp

palonnier nghĩa là gì?

palonnier (danh từ) nghĩa là cần buộc ngựa, bàn đạp lái.

palonnier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của palonnier (giọng Pháp chuẩn): /pa.lɔ.nje/.

palonnier là giống đực hay giống cái?

palonnier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.