palombe
danh từ giống cái (f)
/pa.lɔ̃b/ giọng máy của trình duyệt
palombe nghĩa là Xem ramier.
Nghĩa của palombe
Danh từ · giống cái
- Tiếng địa phương xem ramier — Bồ câu rừng xám.
Dạng từ của palombe
Đi với mạo từ: une palombe · la palombe
| Số nhiều | palombes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wood pigeon
Câu hỏi thường gặp
palombe nghĩa là gì?
palombe (danh từ) nghĩa là Xem ramier.
palombe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của palombe (giọng Pháp chuẩn): /pa.lɔ̃b/.
palombe là giống đực hay giống cái?
palombe là danh từ giống cái (dùng với une, la).