TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

palombe

danh từ giống cái (f)
/pa.lɔ̃b/ giọng máy của trình duyệt

palombe nghĩa là Xem ramier.

Nghĩa của palombe

Danh từ · giống cái

  1. Tiếng địa phương xem ramier — Bồ câu rừng xám.

Dạng từ của palombe

Đi với mạo từ: une palombe · la palombe

Số nhiềupalombes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wood pigeon

Câu hỏi thường gặp

palombe nghĩa là gì?

palombe (danh từ) nghĩa là Xem ramier.

palombe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của palombe (giọng Pháp chuẩn): /pa.lɔ̃b/.

palombe là giống đực hay giống cái?

palombe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.