TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ramier

danh từ giống đực (m)
/ʁa.mje/ giọng máy của trình duyệt

ramier nghĩa là bồ câu rừng xám.

Nghĩa của ramier

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Bồ câu rừng xám.

Dạng từ của ramier

Đi với mạo từ: un ramier · le ramier

Số nhiềuramiers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wood pigeon

Câu hỏi thường gặp

ramier nghĩa là gì?

ramier (danh từ) nghĩa là bồ câu rừng xám.

ramier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ramier (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.mje/.

ramier là giống đực hay giống cái?

ramier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.