TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ramification

danh từ giống cái (f)
/ʁa.mi.fi.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

ramification nghĩa là sự phân nhánh, nhánh, chi nhánh.

Nghĩa của ramification

Danh từ · giống cái

  1. Sự phân nhánh; nhánh.
    • Ramification d'une tigesự phân nhánh của thân cây
    • Ramifications nerveusesnhánh thần kinh
    • Ramification des bois du cerfnhánh gạc hươu
    • Ramification d'une voie ferréenhánh đường sắt
  2. Chi nhánh.
    • Société ayant des ramifications en provincehội có chi nhánh ở các tỉnh
  3. Ngành.
    • Les ramifications d'une sciencecác ngành của một khoa học

Dạng từ của ramification

Đi với mạo từ: une ramification · la ramification

Số nhiềuramifications
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a (criminal) network, offshoots of an (often clandestine) organization; ramification, implication; ramification

Câu hỏi thường gặp

ramification nghĩa là gì?

ramification (danh từ) nghĩa là sự phân nhánh, nhánh, chi nhánh.

ramification phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ramification (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.mi.fi.ka.sjɔ̃/.

ramification là giống đực hay giống cái?

ramification là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.