ramification
ramification nghĩa là sự phân nhánh, nhánh, chi nhánh.
Nghĩa của ramification
Danh từ · giống cái
- Sự phân nhánh; nhánh.
- Ramification d'une tigesự phân nhánh của thân cây
- Ramifications nerveusesnhánh thần kinh
- Ramification des bois du cerfnhánh gạc hươu
- Ramification d'une voie ferréenhánh đường sắt
- Chi nhánh.
- Société ayant des ramifications en provincehội có chi nhánh ở các tỉnh
- Ngành.
- Les ramifications d'une sciencecác ngành của một khoa học
Dạng từ của ramification
Đi với mạo từ: une ramification · la ramification
| Số nhiều | ramifications |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a (criminal) network, offshoots of an (often clandestine) organization; ramification, implication; ramification
Câu hỏi thường gặp
ramification nghĩa là gì?
ramification (danh từ) nghĩa là sự phân nhánh, nhánh, chi nhánh.
ramification phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ramification (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.mi.fi.ka.sjɔ̃/.
ramification là giống đực hay giống cái?
ramification là danh từ giống cái (dùng với une, la).