TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ramifié

/ʁa.mi.fje/ giọng máy của trình duyệt

ramifié nghĩa là phân nhánh, chia nhánh.

Nghĩa của ramifié

Tính từ

  1. Phân nhánh, chia nhánh.
    • Vaisseaux ramifiésmạch chia nhánh

Dạng từ của ramifié

Số nhiềuramifiés
Giống cáiramifiée
Giống cái số nhiềuramifiées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ branched, ramified

Câu hỏi thường gặp

ramifié nghĩa là gì?

ramifié (tính từ) nghĩa là phân nhánh, chia nhánh.

ramifié phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ramifié (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.mi.fje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.