rami
danh từ giống đực (m)
/ʁa.mi/ giọng máy của trình duyệt
rami nghĩa là bài rami.
Nghĩa của rami
Danh từ · giống đực
- Đánh bài (đánh cờ) bài rami.
- faire ramihạ hết cả bài
Dạng từ của rami
Đi với mạo từ: un rami · le rami
| Số nhiều | ramis |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rummy (the card game)
Câu hỏi thường gặp
rami nghĩa là gì?
rami (danh từ) nghĩa là bài rami.
rami phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rami (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.mi/.
rami là giống đực hay giống cái?
rami là danh từ giống đực (dùng với un, le).