TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rami

danh từ giống đực (m)
/ʁa.mi/ giọng máy của trình duyệt

rami nghĩa là bài rami.

Nghĩa của rami

Danh từ · giống đực

  1. Đánh bài (đánh cờ) bài rami.
    • faire ramihạ hết cả bài

Dạng từ của rami

Đi với mạo từ: un rami · le rami

Số nhiềuramis
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rummy (the card game)

Câu hỏi thường gặp

rami nghĩa là gì?

rami (danh từ) nghĩa là bài rami.

rami phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rami (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.mi/.

rami là giống đực hay giống cái?

rami là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.