rameux
/ʁamø/ giọng máy của trình duyệt
rameux nghĩa là có nhiều nhánh.
Nghĩa của rameux
Tính từ
- Có nhiều nhánh.
- Plante fort rameusecây rất nhiều nhánh
- Un vieux cerf au bois rameuxmột con hươu già có gạc nhiều nhánh
Dạng từ của rameux
| Giống cái | rameuse |
| Giống cái số nhiều | rameuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ramose
Câu hỏi thường gặp
rameux nghĩa là gì?
rameux (tính từ) nghĩa là có nhiều nhánh.
rameux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rameux (giọng Pháp chuẩn): /ʁamø/.