TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rameuter

/ʁa.mø.te/ giọng máy của trình duyệt

rameuter nghĩa là Lại tập hợp (chó) thành đàn.

Nghĩa của rameuter

Ngoại động từ

  1. Săn bắn Lại tập hợp (chó) thành đàn.
  2. Lại tập hợp và khích động (quần chúng).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to round up

Câu hỏi thường gặp

rameuter nghĩa là gì?

rameuter (ngoại động từ) nghĩa là Lại tập hợp (chó) thành đàn.

rameuter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rameuter (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.mø.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.