TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rameuse

danh từ giống cái (f)
/ʁa.møz/ giọng máy của trình duyệt

rameuse nghĩa là người chèo thuyền, thợ căng vải.

Nghĩa của rameuse

Danh từ · giống cái

  1. Người chèo thuyền.
  2. Thợ căng vải.

Tính từ

  1. xem rameux — Có nhiều nhánh.

Dạng từ của rameuse

Đi với mạo từ: une rameuse · la rameuse

Câu hỏi thường gặp

rameuse nghĩa là gì?

rameuse (danh từ, tính từ) nghĩa là người chèo thuyền, thợ căng vải.

rameuse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rameuse (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.møz/.

rameuse là giống đực hay giống cái?

rameuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.