rameuse
danh từ giống cái (f)
/ʁa.møz/ giọng máy của trình duyệt
rameuse nghĩa là người chèo thuyền, thợ căng vải.
Nghĩa của rameuse
Danh từ · giống cái
- Người chèo thuyền.
- Thợ căng vải.
Tính từ
- xem rameux — Có nhiều nhánh.
Dạng từ của rameuse
Đi với mạo từ: une rameuse · la rameuse
Câu hỏi thường gặp
rameuse nghĩa là gì?
rameuse (danh từ, tính từ) nghĩa là người chèo thuyền, thợ căng vải.
rameuse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rameuse (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.møz/.
rameuse là giống đực hay giống cái?
rameuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).