rameur
rameur nghĩa là người chèo thuyền, người bơi thuyền, thợ căng vải.
Nghĩa của rameur
Danh từ · giống đực
- Người chèo thuyền, người bơi thuyền.
- Kỹ thuật Thợ căng vải.
- Động vật học Chim bay đập cánh (không lượn).
Dạng từ của rameur
Đi với mạo từ: un rameur · le rameur
| Số nhiều | rameurs |
| Giống cái | rameuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rower (someone who does rowing, the sport)
Câu hỏi thường gặp
rameur nghĩa là gì?
rameur (danh từ) nghĩa là người chèo thuyền, người bơi thuyền, thợ căng vải.
rameur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rameur (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.mœʁ/.
rameur là giống đực hay giống cái?
rameur là danh từ giống đực (dùng với un, le).