TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rameur

danh từ giống đực (m)
/ʁa.mœʁ/ giọng máy của trình duyệt

rameur nghĩa là người chèo thuyền, người bơi thuyền, thợ căng vải.

Nghĩa của rameur

Danh từ · giống đực

  1. Người chèo thuyền, người bơi thuyền.
  2. Kỹ thuật Thợ căng vải.
  3. Động vật học Chim bay đập cánh (không lượn).

Dạng từ của rameur

Đi với mạo từ: un rameur · le rameur

Số nhiềurameurs
Giống cáirameuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rower (someone who does rowing, the sport)

Câu hỏi thường gặp

rameur nghĩa là gì?

rameur (danh từ) nghĩa là người chèo thuyền, người bơi thuyền, thợ căng vải.

rameur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rameur (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.mœʁ/.

rameur là giống đực hay giống cái?

rameur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.