TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ramette

danh từ giống cái (f)
/ʁa.mɛt/ giọng máy của trình duyệt

ramette nghĩa là khung con lên trang.

Nghĩa của ramette

Danh từ · giống cái

  1. Ngành in Khung con lên trang.
  2. Ramet (gồm một trăn hai mươi năm tờ giấy).

Dạng từ của ramette

Đi với mạo từ: une ramette · la ramette

Câu hỏi thường gặp

ramette nghĩa là gì?

ramette (danh từ) nghĩa là khung con lên trang.

ramette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ramette (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.mɛt/.

ramette là giống đực hay giống cái?

ramette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.