intangible
/ɛ̃.tɑ̃.ʒibl/ giọng máy của trình duyệt
intangible nghĩa là không sờ thấy.
Nghĩa của intangible
Tính từ
- Không thể động chạm đến, không thể xâm phạm đến.
- Không sờ thấy.
Dạng từ của intangible
| Số nhiều | intangibles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intangible
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ intangible
Câu hỏi thường gặp
intangible nghĩa là gì?
intangible (tính từ) nghĩa là không sờ thấy.
intangible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intangible (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɑ̃.ʒibl/.