TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intangibilité

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.tɑ̃.ʒi.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

intangibilité nghĩa là Tính không thể đụng chạm đến, tính không thể xâm phạm đến.

Nghĩa của intangibilité

Danh từ · giống cái

  1. Tính không thể đụng chạm đến, tính không thể xâm phạm đến.

Dạng từ của intangibilité

Đi với mạo từ: une intangibilité · l'intangibilité

Số nhiềuintangibilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ intangibility

Câu hỏi thường gặp

intangibilité nghĩa là gì?

intangibilité (danh từ) nghĩa là Tính không thể đụng chạm đến, tính không thể xâm phạm đến.

intangibilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intangibilité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɑ̃.ʒi.bi.li.te/.

intangibilité là giống đực hay giống cái?

intangibilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.