TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intaille

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.taj/ giọng máy của trình duyệt

intaille nghĩa là đá màu chạm chìm.

Nghĩa của intaille

Danh từ · giống cái

  1. Đá màu chạm chìm.

Dạng từ của intaille

Đi với mạo từ: une intaille · l'intaille

Số nhiềuintailles

Câu hỏi thường gặp

intaille nghĩa là gì?

intaille (danh từ) nghĩa là đá màu chạm chìm.

intaille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intaille (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.taj/.

intaille là giống đực hay giống cái?

intaille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.