TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intact

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.takt/ giọng máy của trình duyệt

intact nghĩa là chưa đụng đến, còn nguyên, bóng toàn vẹn, không sứt mẻ.

Nghĩa của intact

Tính từ

  1. Chưa đụng đến, còn nguyên.
    • Somme intactesố tiền còn nguyên
  2. Bóng toàn vẹn, không sứt mẻ.
    • Réputation intactetiếng tăm toàn vẹn

Dạng từ của intact

Số nhiềuintacts
Giống cáiintacte
Giống cái số nhiềuintactes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intact

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ intact; unspoiled, unbroken

Câu hỏi thường gặp

intact nghĩa là gì?

intact (tính từ) nghĩa là chưa đụng đến, còn nguyên, bóng toàn vẹn, không sứt mẻ.

intact phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intact (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.takt/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.