intact
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.takt/ giọng máy của trình duyệt
intact nghĩa là chưa đụng đến, còn nguyên, bóng toàn vẹn, không sứt mẻ.
Nghĩa của intact
Tính từ
- Chưa đụng đến, còn nguyên.
- Somme intactesố tiền còn nguyên
- Bóng toàn vẹn, không sứt mẻ.
- Réputation intactetiếng tăm toàn vẹn
Dạng từ của intact
| Số nhiều | intacts |
| Giống cái | intacte |
| Giống cái số nhiều | intactes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intact
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ intact; unspoiled, unbroken
Câu hỏi thường gặp
intact nghĩa là gì?
intact (tính từ) nghĩa là chưa đụng đến, còn nguyên, bóng toàn vẹn, không sứt mẻ.
intact phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intact (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.takt/.