TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

compromis

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.pʁɔ.mi/ giọng máy của trình duyệt

compromis nghĩa là thỏa hiệp, thỏa ước.

Nghĩa của compromis

Danh từ · giống đực

  1. Luật học, pháp lý Sự thỏa hiệp dựa vào trọng tài.
  2. Thỏa hiệp, thỏa ước.

Dạng từ của compromis

Đi với mạo từ: un compromis · le compromis

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ compromise, trade-off

Câu hỏi thường gặp

compromis nghĩa là gì?

compromis (danh từ) nghĩa là thỏa hiệp, thỏa ước.

compromis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compromis (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pʁɔ.mi/.

compromis là giống đực hay giống cái?

compromis là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.