TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

compromission

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.pʁɔ.mi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

compromission nghĩa là sự làm hại mình.

Nghĩa của compromission

Danh từ · giống cái

  1. Sự làm hại (thanh danh của) mình.
  2. Sự đành làm (làm điều không hay).

Dạng từ của compromission

Đi với mạo từ: une compromission · la compromission

Số nhiềucompromissions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ compromising behaviour, compromise (prejudicial and dishonourable concession; surrender)

Câu hỏi thường gặp

compromission nghĩa là gì?

compromission (danh từ) nghĩa là sự làm hại mình.

compromission phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compromission (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pʁɔ.mi.sjɔ̃/.

compromission là giống đực hay giống cái?

compromission là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.