compromission
danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.pʁɔ.mi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
compromission nghĩa là sự làm hại mình.
Nghĩa của compromission
Danh từ · giống cái
- Sự làm hại (thanh danh của) mình.
- Sự đành làm (làm điều không hay).
Dạng từ của compromission
Đi với mạo từ: une compromission · la compromission
| Số nhiều | compromissions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ compromising behaviour, compromise (prejudicial and dishonourable concession; surrender)
Câu hỏi thường gặp
compromission nghĩa là gì?
compromission (danh từ) nghĩa là sự làm hại mình.
compromission phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của compromission (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pʁɔ.mi.sjɔ̃/.
compromission là giống đực hay giống cái?
compromission là danh từ giống cái (dùng với une, la).