TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

compromissoire

/kɔ̃.pʁɔ.mi.swaʁ/ giọng máy của trình duyệt

compromissoire nghĩa là Điều khoản thỏa hiệp dựa vào trọng tài.

Nghĩa của compromissoire

Tính từ

  1. Điều khoản thỏa hiệp dựa vào trọng tài.

Dạng từ của compromissoire

Số nhiềucompromissoires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ compromissorial

Câu hỏi thường gặp

compromissoire nghĩa là gì?

compromissoire (tính từ) nghĩa là Điều khoản thỏa hiệp dựa vào trọng tài.

compromissoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compromissoire (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pʁɔ.mi.swaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.