TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

blessé

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/blɛ.se/ giọng máy của trình duyệt

blessé nghĩa là bị thương, bị xúc phạm, người bị thương.

Nghĩa của blessé

Tính từ

  1. Bị thương.
    • Blessé au brasbị thương ở cánh tay
  2. Bị xúc phạm.
    • Blessé dans son honneurbị xúc phạm danh dự

Danh từ · cả hai giống

  1. Người bị thương.

Dạng từ của blessé

Số nhiềublessés
Giống cáiblessée
Giống cái số nhiềublessées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blessé

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với blessé

  • Qui que ce soit est-il blessé ? Có ai bị đau không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2099494
  • Heureusement, personne ne fut blessé. May thay, không ai bị thương cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8616
  • Je suis désolé que vous ayez été gravement blessé. Tôi rất buồn là bạn đã bị thương nặng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13162
  • Je suis désolé si mes paroles t'ont blessé. Tôi xin lỗi nếu lời nói của tôi có làm tổn thương bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #443276
  • Personne n'a été blessé. Không ai bị đau cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1314676
  • Quiconque a-t-il été blessé ? Có ai bị đau không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2036185
  • Quiconque est-il blessé ? Có ai bị đau không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1763069
  • Tom est blessé. Tom bị thương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5664433

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ injured, wounded
  • Danh từ injured (person), wounded (person)

Câu hỏi thường gặp

blessé nghĩa là gì?

blessé (tính từ, danh từ) nghĩa là bị thương, bị xúc phạm, người bị thương.

blessé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blessé (giọng Pháp chuẩn): /blɛ.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.