blessé
blessé nghĩa là bị thương, bị xúc phạm, người bị thương.
Nghĩa của blessé
Tính từ
- Bị thương.
- Blessé au brasbị thương ở cánh tay
- Bị xúc phạm.
- Blessé dans son honneurbị xúc phạm danh dự
Danh từ · cả hai giống
- Người bị thương.
Dạng từ của blessé
| Số nhiều | blessés |
| Giống cái | blessée |
| Giống cái số nhiều | blessées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blessé
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với blessé
- Qui que ce soit est-il blessé ? Có ai bị đau không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2099494
- Heureusement, personne ne fut blessé. May thay, không ai bị thương cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8616
- Je suis désolé que vous ayez été gravement blessé. Tôi rất buồn là bạn đã bị thương nặng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13162
- Je suis désolé si mes paroles t'ont blessé. Tôi xin lỗi nếu lời nói của tôi có làm tổn thương bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #443276
- Personne n'a été blessé. Không ai bị đau cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1314676
- Quiconque a-t-il été blessé ? Có ai bị đau không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2036185
- Quiconque est-il blessé ? Có ai bị đau không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1763069
- Tom est blessé. Tom bị thương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5664433
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ injured, wounded
- Danh từ injured (person), wounded (person)
Câu hỏi thường gặp
blessé nghĩa là gì?
blessé (tính từ, danh từ) nghĩa là bị thương, bị xúc phạm, người bị thương.
blessé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của blessé (giọng Pháp chuẩn): /blɛ.se/.