blet
/blɛ/ giọng máy của trình duyệt
blet nghĩa là chín nhũn, chín nãu.
Nghĩa của blet
Tính từ
- Chín nhũn, chín nãu.
- Une banane blettequả chuối chín nhũn
Dạng từ của blet
| Số nhiều | blets |
| Giống cái | blette /blɛt/ |
| Giống cái số nhiều | blettes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blet
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ overripe
Câu hỏi thường gặp
blet nghĩa là gì?
blet (tính từ) nghĩa là chín nhũn, chín nãu.
blet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của blet (giọng Pháp chuẩn): /blɛ/.