TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

blette

/blɛt/ giọng máy của trình duyệt

blette nghĩa là chín nhũn, chín nãu.

Nghĩa của blette

Tính từ

  1. Chín nhũn, chín nãu.
    • Une banane blettequả chuối chín nhũn

Dạng từ của blette

Số nhiềublettes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blette

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Swiss chard

Câu hỏi thường gặp

blette nghĩa là gì?

blette (tính từ) nghĩa là chín nhũn, chín nãu.

blette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blette (giọng Pháp chuẩn): /blɛt/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.