bette
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bɛt/ giọng máy của trình duyệt
bette nghĩa là cây cải rau muối.
Nghĩa của bette
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Cây cải rau muối.
Dạng từ của bette
Đi với mạo từ: une bette · la bette
| Số nhiều | bettes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bette
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chard (vegetable); beet plant; beet, beetroot (vegetable)
Câu hỏi thường gặp
bette nghĩa là gì?
bette (danh từ) nghĩa là cây cải rau muối.
bette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bette (giọng Pháp chuẩn): /bɛt/.
bette là giống đực hay giống cái?
bette là danh từ giống cái (dùng với une, la).