TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bette

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bɛt/ giọng máy của trình duyệt

bette nghĩa là cây cải rau muối.

Nghĩa của bette

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây cải rau muối.

Dạng từ của bette

Đi với mạo từ: une bette · la bette

Số nhiềubettes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bette

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chard (vegetable); beet plant; beet, beetroot (vegetable)

Câu hỏi thường gặp

bette nghĩa là gì?

bette (danh từ) nghĩa là cây cải rau muối.

bette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bette (giọng Pháp chuẩn): /bɛt/.

bette là giống đực hay giống cái?

bette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.