TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bestiole

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bɛs.tjɔl/ giọng máy của trình duyệt

bestiole nghĩa là con vật nhỏ.

Nghĩa của bestiole

Danh từ · giống cái

  1. Con vật nhỏ.
    • Les rats, les souris et autres bestioleschuột, chuột nhắt và các con vật nhỏ khác

Dạng từ của bestiole

Đi với mạo từ: une bestiole · la bestiole

Số nhiềubestioles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ small animal; girl without spirit

Câu hỏi thường gặp

bestiole nghĩa là gì?

bestiole (danh từ) nghĩa là con vật nhỏ.

bestiole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bestiole (giọng Pháp chuẩn): /bɛs.tjɔl/.

bestiole là giống đực hay giống cái?

bestiole là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.