TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bestialité

danh từ giống cái (f)
/bɛs.tja.li.te/ giọng máy của trình duyệt

bestialité nghĩa là thú tính.

Nghĩa của bestialité

Danh từ · giống cái

  1. Thú tính.
  2. Sự loạn dâm với súc vật.

Dạng từ của bestialité

Đi với mạo từ: une bestialité · la bestialité

Số nhiềubestialités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bestiality (beastlike, brutish behavior); bestiality (sexual relations with an animal)

Câu hỏi thường gặp

bestialité nghĩa là gì?

bestialité (danh từ) nghĩa là thú tính.

bestialité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bestialité (giọng Pháp chuẩn): /bɛs.tja.li.te/.

bestialité là giống đực hay giống cái?

bestialité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.