vert
vert nghĩa là xanh, xanh lá cây.
Nghĩa của vert
Tính từ
- Xanh, xanh lá cây, xanh lục. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Appuie sur le bouton vert. Si tu le fais, la lumière s'allumera.Hãy bấm nút màu xanh lá cây. Nếu bạn làm vậy, đèn sẽ được bật sáng.
- Le feu de circulation est passé au vert.Đèn giao thông chuyển sang màu xanh.
Dạng từ của vert
| Số nhiều | verts |
| Giống cái | verte |
| Giống cái số nhiều | vertes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vert
Đồng nghĩa
Họ từ của vert
Câu ví dụ với vert
- Appuie sur le bouton vert. Si tu le fais, la lumière s'allumera. Hãy bấm nút màu xanh lá cây. Nếu bạn làm vậy, đèn sẽ được bật sáng.Tatoeba #5955763
- Le feu de circulation est passé au vert. Đèn giao thông chuyển sang màu xanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8998730
- Le feu passa au vert. Đèn giao thông chuyển sang màu xanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #138691
- Est-ce que c'est du thé vert que vous buvez ? Bạn đang uống trà xanh à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1986564
- Le feu était vert. Đèn giao thông này màu xanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10543338
- Les idées vertes incolores dorment furieusement. Những ý kiến mầu xanh không mầu ngủ tức tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #719074
- Les idées vertes incolores dorment intensément. Những ý kiến mầu xanh không mầu ngủ tức tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #731196
- Elle porte une robe verte. Cô ấy đang mặc một cái váy màu xanh lục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1218188
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ green
- Tính từ green; green, environmentally friendly
Câu hỏi thường gặp
vert nghĩa là gì?
vert (tính từ) nghĩa là xanh, xanh lá cây.
vert phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vert (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ/.