TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vert

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/vɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

vert nghĩa là xanh, xanh lá cây.

Nghĩa của vert

Tính từ

  1. Xanh, xanh lá cây, xanh lục. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Appuie sur le bouton vert. Si tu le fais, la lumière s'allumera.Hãy bấm nút màu xanh lá cây. Nếu bạn làm vậy, đèn sẽ được bật sáng.
    • Le feu de circulation est passé au vert.Đèn giao thông chuyển sang màu xanh.

Dạng từ của vert

Số nhiềuverts
Giống cáiverte
Giống cái số nhiềuvertes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vert

Đồng nghĩa

Họ từ của vert

Câu ví dụ với vert

  • Appuie sur le bouton vert. Si tu le fais, la lumière s'allumera. Hãy bấm nút màu xanh lá cây. Nếu bạn làm vậy, đèn sẽ được bật sáng.Tatoeba #5955763
  • Le feu de circulation est passé au vert. Đèn giao thông chuyển sang màu xanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8998730
  • Le feu passa au vert. Đèn giao thông chuyển sang màu xanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #138691
  • Est-ce que c'est du thé vert que vous buvez ? Bạn đang uống trà xanh à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1986564
  • Le feu était vert. Đèn giao thông này màu xanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10543338
  • Les idées vertes incolores dorment furieusement. Những ý kiến mầu xanh không mầu ngủ tức tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #719074
  • Les idées vertes incolores dorment intensément. Những ý kiến mầu xanh không mầu ngủ tức tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #731196
  • Elle porte une robe verte. Cô ấy đang mặc một cái váy màu xanh lục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1218188

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ green
  • Tính từ green; green, environmentally friendly

Câu hỏi thường gặp

vert nghĩa là gì?

vert (tính từ) nghĩa là xanh, xanh lá cây.

vert phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vert (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.