écologique
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.kɔ.lɔ.ʒik/ giọng máy của trình duyệt
écologique nghĩa là Xem écologie.
Nghĩa của écologique
Tính từ
- xem écologie — Sinh thái học.
Dạng từ của écologique
| Số nhiều | écologiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với écologique
Đồng nghĩa
Họ từ của écologique
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ecologic, ecological; ecologically friendly, environmentally friendly, sustainable, green
Câu hỏi thường gặp
écologique nghĩa là gì?
écologique (tính từ) nghĩa là Xem écologie.
écologique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của écologique (giọng Pháp chuẩn): /e.kɔ.lɔ.ʒik/.