TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

écologiste

danh từ cả hai giống
/e.kɔ.lɔ.ʒist/ giọng máy của trình duyệt

écologiste nghĩa là nhà sinh thái học.

Nghĩa của écologiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhà sinh thái học.
  2. Thân mật Người bảo vệ thiên nhiên.

Dạng từ của écologiste

Số nhiềuécologistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ environmentalist (one who advocates for the protection of the environment); ecologist

Câu hỏi thường gặp

écologiste nghĩa là gì?

écologiste (danh từ) nghĩa là nhà sinh thái học.

écologiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của écologiste (giọng Pháp chuẩn): /e.kɔ.lɔ.ʒist/.

écologiste là giống đực hay giống cái?

écologiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.