écologiste
danh từ cả hai giống
/e.kɔ.lɔ.ʒist/ giọng máy của trình duyệt
écologiste nghĩa là nhà sinh thái học.
Nghĩa của écologiste
Danh từ · cả hai giống
- Nhà sinh thái học.
- Thân mật Người bảo vệ thiên nhiên.
Dạng từ của écologiste
| Số nhiều | écologistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ environmentalist (one who advocates for the protection of the environment); ecologist
Câu hỏi thường gặp
écologiste nghĩa là gì?
écologiste (danh từ) nghĩa là nhà sinh thái học.
écologiste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của écologiste (giọng Pháp chuẩn): /e.kɔ.lɔ.ʒist/.
écologiste là giống đực hay giống cái?
écologiste là danh từ cả hai giống.