TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

renouvelable

/ʁə.nu.vlabl/ giọng máy của trình duyệt

renouvelable nghĩa là có thể đổi mới, có thể thay mới, có thể ký lại, có thể gia hạn.

Nghĩa của renouvelable

Tính từ

  1. Có thể đổi mới, có thể thay mới.
  2. Có thể ký lại; có thể gia hạn.
    • Contrat renouvelablehợp đồng có thể ký lại
    • congé renouvelablephép nghỉ có thể gia hạn
  3. Có thể làm hại, có thể nhắc lại.
    • Expérience renouvelablethí nghiệm có thể nhắc lại

Dạng từ của renouvelable

Số nhiềurenouvelables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ renewable (able to be renewed)

Câu hỏi thường gặp

renouvelable nghĩa là gì?

renouvelable (tính từ) nghĩa là có thể đổi mới, có thể thay mới, có thể ký lại, có thể gia hạn.

renouvelable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của renouvelable (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.nu.vlabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.