renouveau
danh từ giống đực (m)
/ʁə.nu.vo/ giọng máy của trình duyệt
renouveau nghĩa là mùa xuân, sự đổi mới, đợt mới.
Nghĩa của renouveau
Danh từ · giống đực
- Thơ ca Mùa xuân.
- Nghĩa bóng Sự đổi mới; đợt mới.
- Un renouveau dans la modemột sự đổi mới trong thời trang
Dạng từ của renouveau
Đi với mạo từ: un renouveau · le renouveau
| Số nhiều | renouveaux |
Cụm từ, thành ngữ với renouveau
- un renouveau de succès — một đợt thành công mới
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ renewal
Câu hỏi thường gặp
renouveau nghĩa là gì?
renouveau (danh từ) nghĩa là mùa xuân, sự đổi mới, đợt mới.
renouveau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của renouveau (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.nu.vo/.
renouveau là giống đực hay giống cái?
renouveau là danh từ giống đực (dùng với un, le).