TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

renouveau

danh từ giống đực (m)
/ʁə.nu.vo/ giọng máy của trình duyệt

renouveau nghĩa là mùa xuân, sự đổi mới, đợt mới.

Nghĩa của renouveau

Danh từ · giống đực

  1. Thơ ca Mùa xuân.
  2. Nghĩa bóng Sự đổi mới; đợt mới.
    • Un renouveau dans la modemột sự đổi mới trong thời trang

Dạng từ của renouveau

Đi với mạo từ: un renouveau · le renouveau

Số nhiềurenouveaux

Cụm từ, thành ngữ với renouveau

  • un renouveau de succès — một đợt thành công mới
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ renewal

Câu hỏi thường gặp

renouveau nghĩa là gì?

renouveau (danh từ) nghĩa là mùa xuân, sự đổi mới, đợt mới.

renouveau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của renouveau (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.nu.vo/.

renouveau là giống đực hay giống cái?

renouveau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.