TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

versé

/vɛʁ.se/ giọng máy của trình duyệt

versé nghĩa là giỏi.

Nghĩa của versé

Tính từ

  1. Văn học Giỏi.
    • Versé dans les mathématiquesgiỏi toán

Dạng từ của versé

Số nhiềuversés
Giống cáiversée
Giống cái số nhiềuversées

Câu ví dụ với versé

  • Comme de l'eau versée sur la tête d'un canard. Nước đổ đầu vịt.Tatoeba #619170
  • Il ne sert à rien de pleurer sur le lait versé. Chuyện gì đã qua thì cho qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #400502

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ versed, knowledgeable (in something), conversant (with something)

Câu hỏi thường gặp

versé nghĩa là gì?

versé (tính từ) nghĩa là giỏi.

versé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của versé (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.