versé
versé nghĩa là giỏi.
Nghĩa của versé
Tính từ
- Văn học Giỏi.
- Versé dans les mathématiquesgiỏi toán
Dạng từ của versé
| Số nhiều | versés |
| Giống cái | versée |
| Giống cái số nhiều | versées |
Câu ví dụ với versé
- Comme de l'eau versée sur la tête d'un canard. Nước đổ đầu vịt.Tatoeba #619170
- Il ne sert à rien de pleurer sur le lait versé. Chuyện gì đã qua thì cho qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #400502
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ versed, knowledgeable (in something), conversant (with something)
Câu hỏi thường gặp
versé nghĩa là gì?
versé (tính từ) nghĩa là giỏi.
versé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của versé (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.se/.