verste
danh từ giống cái (f)
/vɛʁst/ giọng máy của trình duyệt
verste nghĩa là vecxtơ.
Nghĩa của verste
Danh từ · giống cái
- Vecxtơ (đơn vị chiều dài của Nga bằng 1067 mét).
Dạng từ của verste
Đi với mạo từ: une verste · la verste
| Số nhiều | verstes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ verst (Russian measurement)
Câu hỏi thường gặp
verste nghĩa là gì?
verste (danh từ) nghĩa là vecxtơ.
verste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của verste (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁst/.
verste là giống đực hay giống cái?
verste là danh từ giống cái (dùng với une, la).