TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

verste

danh từ giống cái (f)
/vɛʁst/ giọng máy của trình duyệt

verste nghĩa là vecxtơ.

Nghĩa của verste

Danh từ · giống cái

  1. Vecxtơ (đơn vị chiều dài của Nga bằng 1067 mét).

Dạng từ của verste

Đi với mạo từ: une verste · la verste

Số nhiềuverstes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ verst (Russian measurement)

Câu hỏi thường gặp

verste nghĩa là gì?

verste (danh từ) nghĩa là vecxtơ.

verste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của verste (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁst/.

verste là giống đực hay giống cái?

verste là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.