TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

versoir

danh từ giống đực (m)
/vɛʁ.swaʁ/ giọng máy của trình duyệt

versoir nghĩa là diệp.

Nghĩa của versoir

Danh từ · giống đực

  1. Diệp (cày).
    • Versoir à claire-voie/versoir à grillediệp chấn song

Dạng từ của versoir

Đi với mạo từ: un versoir · le versoir

Số nhiềuversoirs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ moldboard

Câu hỏi thường gặp

versoir nghĩa là gì?

versoir (danh từ) nghĩa là diệp.

versoir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của versoir (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.swaʁ/.

versoir là giống đực hay giống cái?

versoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.