verdâtre
/vɛʁ.datʁ/ giọng máy của trình duyệt
verdâtre nghĩa là lục nhạt, tai tái.
Nghĩa của verdâtre
Tính từ
- Lục nhạt.
- Teinte verdâtremàu lục nhạt
- Tai tái.
- Teint verdâtrenước da tai tái
Dạng từ của verdâtre
| Số nhiều | verdâtres |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ greeny, greenish
Câu hỏi thường gặp
verdâtre nghĩa là gì?
verdâtre (tính từ) nghĩa là lục nhạt, tai tái.
verdâtre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của verdâtre (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.datʁ/.