TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

verdâtre

/vɛʁ.datʁ/ giọng máy của trình duyệt

verdâtre nghĩa là lục nhạt, tai tái.

Nghĩa của verdâtre

Tính từ

  1. Lục nhạt.
    • Teinte verdâtremàu lục nhạt
  2. Tai tái.
    • Teint verdâtrenước da tai tái

Dạng từ của verdâtre

Số nhiềuverdâtres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ greeny, greenish

Câu hỏi thường gặp

verdâtre nghĩa là gì?

verdâtre (tính từ) nghĩa là lục nhạt, tai tái.

verdâtre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của verdâtre (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.datʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.