TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

verdure

danh từ giống cái (f)
/vɛʁ.dyʁ/ giọng máy của trình duyệt

verdure nghĩa là màu lục, màu xanh, cây xanh, cỏ xanh.

Nghĩa của verdure

Danh từ · giống cái

  1. Màu lục, màu xanh.
    • La verdure des présmàu xanh của đồng cỏ
  2. Cây xanh; cỏ xanh.
    • Sous la verduredưới vòm cây xanh
    • Se coucher sur la verdurenằm trên cỏ xanh
  3. Rau xanh.
    • Apporter de la verdure dans de petites assiettesđưa rau xanh dọn trong những đĩa nhỏ
  4. Tấm thảm cải cành lá xanh (cũng) tapisserie de verdure.

Dạng từ của verdure

Đi với mạo từ: une verdure · la verdure

Số nhiềuverdures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ verdure, greenness

Câu hỏi thường gặp

verdure nghĩa là gì?

verdure (danh từ) nghĩa là màu lục, màu xanh, cây xanh, cỏ xanh.

verdure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của verdure (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.dyʁ/.

verdure là giống đực hay giống cái?

verdure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.